Điện cực thủy tinh nhạy H⁺ tạo ra điện thế Nernst tỷ lệ với log[H⁺]. ORP (Oxy hóa khử) đo điện thế giữa điện cực Pt/Au và điện cực so sánh — phản ánh khả năng oxy hóa/khử của dung ...
Đo khả năng dẫn điện của dung dịch qua hai điện cực. Phương pháp điện cực tiếp xúc (2/4 điện cực) hoặc phương pháp cảm ứng (toroidal) cho môi trường ăn mòn cao hoặc nồng độ lớn.
Phương pháp điện hóa (Clark cell): màng thấm O₂, oxy khuếch tán và bị khử tại cực cathode tạo dòng điện tỷ lệ với nồng độ DO. Phương pháp quang học (luminescent): O₂ dập tắt ...
Phương pháp màng điện hóa (amperometric): Chlorine khuếch tán qua màng thấm, bị khử tại catod tạo dòng điện tỷ lệ với nồng độ. Đo được Cl₂ tự do (Free), tổng Chlorine (Total) hoặc ...
Sử dụng điện cực chọn lọc ion (Ion Selective Electrode — ISE): màng polyme chứa ionophore đặc hiệu, tạo ra điện thế Nernst khi ion NH₄⁺ hoặc NO₃⁻ tiếp xúc, tỷ lệ với log nồng độ ion.
Chiếu ánh sáng đơn sắc UV (254 nm) và VIS qua dung dịch. Đo độ hấp thụ quang (absorbance) theo định luật Beer-Lambert. Thuật toán hiệu chỉnh tách biệt COD, TOC, độ màu từ phổ hấp ...
Phương pháp Von-ampe hòa tan (Stripping Voltammetry): điện phân tích lũy kim loại trên điện cực, sau đó quét điện thế để hòa tan — đỉnh dòng đặc trưng cho ...